Musubi Bridge

Gia hạn visa vợ chồng người Nhật: thời điểm, hồ sơ, lệ phí 2026

Đăng 2026-10-25

日本語

Bài viết này dành cho bạn đang có tư cách lưu trú "vợ/chồng của người Nhật" (日本人の配偶者等) và sắp đến lúc gia hạn. Bạn sẽ biết: nộp đơn từ khi nào, cần giấy tờ gì, lệ phí bao nhiêu (đã thay đổi từ ngày 1/10/2026), có thể nộp online không, và điều gì xảy ra nếu thẻ ngoại kiều hết hạn trong lúc chờ kết quả.

Kết luận ngắn: người có thời hạn lưu trú từ 6 tháng trở lên có thể nộp Đơn xin gia hạn thời gian lưu trú (在留期間更新許可申請) từ khoảng 3 tháng trước ngày hết hạn. Hồ sơ gồm 8 mục, ít hơn lần đổi visa đầu tiên. Lệ phí tính theo thời hạn được cấp, và nộp online rẻ hơn nộp tại quầy.

Thông tin trong bài dựa trên trang chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁) và Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (入管法). Mỗi hồ sơ được xét riêng. Hãy luôn xác nhận lại với Cục Xuất nhập cảnh khu vực trước khi nộp.

Gia hạn là thủ tục để ở tiếp với cùng tư cách lưu trú

Gia hạn không phải là xin visa mới: bạn giữ nguyên tư cách 日本人の配偶者等 và xin thêm thời hạn lưu trú.

Điều 21 Luật Quản lý Xuất nhập cảnh quy định: người nước ngoài ở Nhật có thể được gia hạn thời gian lưu trú mà không cần thay đổi tư cách lưu trú. Bộ trưởng Tư pháp chỉ cho phép khi có "lý do tương xứng" để thấy việc gia hạn là thích hợp, dựa trên giấy tờ người nộp đơn đưa ra. Nói cách khác, gia hạn không tự động. Mỗi lần gia hạn, Cục Xuất nhập cảnh xem lại hồ sơ của bạn.

Tư cách 日本人の配偶者等 có các thời hạn 5 năm, 3 năm, 1 năm hoặc 6 tháng. Thời hạn mới do Cục Xuất nhập cảnh quyết định khi xét duyệt. Bạn không thể tự chọn.

Nếu bạn chưa có tư cách này (ví dụ vẫn đang ở visa du học, kỹ sư, kỹ năng đặc định), thủ tục của bạn là đổi tư cách lưu trú, không phải gia hạn. Hãy đọc bài Visa vợ/chồng người Nhật: điều kiện, hồ sơ và cách chuyển đổi.

Nộp đơn từ khi nào, ở đâu, mất bao lâu

Hãy nộp trong khoảng từ 3 tháng trước ngày hết hạn đến ngày hết hạn ghi trên thẻ ngoại kiều (在留カード), tại Cục Xuất nhập cảnh khu vực phụ trách nơi bạn sống.

Theo trang hướng dẫn thủ tục gia hạn của Cục Xuất nhập cảnh:

MụcNội dung
Thời điểm nộpTrước ngày hết hạn lưu trú. Người có thời hạn lưu trú từ 6 tháng trở lên có thể nộp từ 3 tháng trước ngày hết hạn
Trường hợp đặc biệtCó lý do bất khả kháng (ví dụ đi du học, đi công tác dài ngày ở nước ngoài, trùng thời gian sinh con) thì có thể được nhận sớm hơn 3 tháng. Phải hỏi trước Cục Xuất nhập cảnh khu vực
Nơi nộpCơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh khu vực phụ trách nơi ở (住居地を管轄する地方出入国在留管理官署)
Giờ tiếp nhậnNgày thường, 9:00–12:00 và 13:00–16:00 (có thể khác tùy thủ tục và văn phòng)
Thời gian xét duyệt tiêu chuẩn2 tuần đến 1 tháng

Đây chỉ là thời gian tiêu chuẩn. Hồ sơ thiếu có thể mất lâu hơn, nên đừng chờ đến tuần cuối cùng mới nộp.

Hồ sơ gia hạn: 8 mục cho vợ/chồng của người Nhật

Cục Xuất nhập cảnh liệt kê 8 mục cho đơn gia hạn của vợ/chồng người Nhật. Không cần giấy chứng nhận kết hôn phía Việt Nam, bản câu hỏi (質問書) hay ảnh chụp chung như lần đổi visa đầu tiên.

Danh sách trên trang chính thức (trường hợp vợ/chồng của người Nhật):

  1. Đơn xin gia hạn thời gian lưu trú (在留期間更新許可申請書) – 1 bản. Có mẫu PDF và Excel trên trang của Cục Xuất nhập cảnh.
  2. Ảnh – 1 tấm, đúng quy cách quy định, dán vào đơn.
  3. Bản sao hộ tịch của chồng (戸籍謄本 / 全部事項証明書) – 1 bản, có ghi việc kết hôn với bạn.
  4. Giấy tờ chứng minh chi phí sinh hoạt ở Nhật:
    • Giấy chứng nhận thuế cư trú (住民税の課税証明書 hoặc 非課税証明書) và giấy chứng nhận đã nộp thuế (納税証明書) của năm gần nhất, mỗi loại 1 bản. Giấy do tòa thị chính nơi người đó sống vào ngày 1/1 cấp. Nếu một giấy đã có đủ cả hai thông tin thì chỉ cần một.
    • Nếu chính bạn là người chi trả chi phí sinh hoạt, hãy nộp giấy tờ thuế của bạn.
    • Ngoài ra có thể nộp thêm khi cần: bản sao sổ tiết kiệm (ảnh màn hình sổ tiết kiệm online cũng được, nhưng phải ở dạng không chỉnh sửa được), giấy xác nhận dự kiến tuyển dụng hoặc thông báo trúng tuyển do công ty ở Nhật cấp.
  5. Giấy bảo lãnh của chồng (身元保証書) – 1 bản. Người bảo lãnh là chồng đang sống ở Nhật.
  6. Bản sao phiếu cư trú của chồng (住民票の写し) có ghi tất cả thành viên trong hộ – 1 bản. Không ghi mã số cá nhân (マイナンバー), các mục khác không lược bỏ.
  7. Xuất trình hộ chiếu.
  8. Xuất trình thẻ ngoại kiều (在留カード).

Phần lưu ý chung trên cùng trang ghi: tất cả giấy tờ cấp tại Nhật phải là bản cấp trong vòng 3 tháng, giấy tờ bằng tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch tiếng Nhật, và về nguyên tắc giấy tờ đã nộp không được trả lại (muốn lấy lại thì phải nói khi nộp).

So với lần đổi visa đầu tiên

Đổi tư cách lưu trú (lần đầu)Gia hạn
Giấy chứng nhận kết hôn do nước bạn cấpCầnKhông có trong danh sách
Bản câu hỏi (質問書)CầnKhông có trong danh sách
Tài liệu giao lưu vợ chồng (ảnh, tin nhắn)CầnKhông có trong danh sách
Hộ tịch, giấy tờ thuế, giấy bảo lãnh, phiếu cư trúCầnCần

Cục Xuất nhập cảnh vẫn có thể yêu cầu thêm tài liệu tùy hoàn cảnh. Nếu không chắc, hãy hỏi Trung tâm Thông tin Tổng hợp về Lưu trú cho Người nước ngoài (外国人在留総合インフォメーションセンター): 0570-013904.

Lệ phí gia hạn từ ngày 1/10/2026

Từ ngày 1/10/2026, lệ phí gia hạn không còn là 6.000 yên mà thay đổi theo thời hạn được cấp, và nộp online rẻ hơn nộp tại quầy.

Lệ phí tính theo thời hạn lưu trú được cấp. Bảng dưới đây so sánh hai cách nộp theo trang chính thức của Cục Xuất nhập cảnh:

Thời hạn được cấpNộp tại quầy (tem thu nhập 収入印紙)Nộp online (chưa gồm phí thanh toán)
3 tháng trở xuống10.000 yên10.000 yên
Trên 3 tháng đến 6 tháng18.000 yên15.000 yên
Trên 6 tháng, dưới 1 năm25.000 yên21.000 yên
1 năm33.000 yên27.000 yên
Trên 1 năm, dưới 3 năm48.000 yên42.000 yên
3 năm đến dưới 5 năm64.000 yên56.000 yên
5 năm trở lên75.000 yên65.000 yên

Một số điểm cần biết:

  • Đơn được tiếp nhận đến hết ngày 30/9/2026 thì vẫn nộp mức cũ 6.000 yên bằng tem thu nhập, kể cả khi kết quả cho phép ra sau ngày 1/10.
  • Nộp online phải trả thêm phí thanh toán: 330 yên (thời hạn dưới 3 năm) hoặc 550 yên (từ 3 năm trở lên). Ví dụ được cấp 1 năm thì tổng là 27.330 yên.
  • Nộp online: sau khi nhận email báo đã xét duyệt xong, bạn thanh toán qua cửa hàng tiện lợi (コンビニ) hoặc ngân hàng (Pay-easy, ngân hàng trực tuyến). Không dùng được thẻ tín dụng hay mã QR. Không có giấy báo nộp tiền gửi về nhà. Cần thanh toán chậm nhất một ngày trước khi nhận thẻ ngoại kiều mới.
  • Trang chính thức cảnh báo: email hướng dẫn thanh toán đến từ địa chỉ "@service-dgft.com", email xác nhận đến từ "@veritrans.jp". Yêu cầu chuyển tiền từ địa chỉ khác là lừa đảo. Cách nhận biết các kiểu lừa đảo khác, xem bài App hẹn hò người Nhật: cách nhận biết lừa đảo.
  • Một số trường hợp đáp ứng điều kiện nhất định có thể được giảm xuống 10.000 yên hoặc miễn, bất kể thời hạn được cấp. Chế độ giảm này không áp dụng cho đơn nộp online. Nếu bạn muốn xin giảm, phải nộp tại quầy kèm giấy tờ chứng minh.

Nộp online: tiện nhưng có giới hạn

Đơn gia hạn có thể nộp qua Hệ thống nộp đơn lưu trú trực tuyến (在留申請オンラインシステム), nhưng không nộp online được vào đúng ngày hết hạn.

Theo trang của Cục Xuất nhập cảnh về hệ thống này:

  • Người nước ngoài là người lưu trú trung và dài hạn (中長期在留者) có thể tự sử dụng. Người có thời hạn lưu trú từ 3 tháng trở xuống, người dưới 15 tuổi và một số tư cách như lưu trú ngắn hạn thì không dùng được.
  • Người thân (vợ/chồng, con, cha mẹ) về nguyên tắc chỉ được nộp thay khi người nộp đơn dưới 16 tuổi hoặc không thể tự nộp.
  • Không thể nộp online vào ngày cuối cùng của thời hạn lưu trú. Nếu đã đến ngày đó, hãy đến Cục Xuất nhập cảnh khu vực.
  • Danh sách thủ tục và tư cách lưu trú được nộp online được đăng trên trang của hệ thống. Hãy kiểm tra trước khi đăng ký.

Một lưu ý riêng cho người tự nộp: thông báo của Cục Xuất nhập cảnh cho biết, nếu thời hạn của thẻ My Number (マイナンバーカード) chưa được gia hạn trước khi hết hạn lưu trú, thì trong "thời gian đặc lệ" (xem phần dưới) bạn sẽ không thể nộp bổ sung tài liệu qua hệ thống online. Hãy kiểm tra cả ngày hết hạn của thẻ My Number.

Nếu thẻ ngoại kiều hết hạn trong lúc chờ kết quả

Nếu bạn đã nộp đơn trước ngày hết hạn, bạn vẫn được ở Nhật hợp pháp tối đa 2 tháng sau ngày hết hạn trong lúc chờ kết quả. Đây gọi là "thời gian đặc lệ" (特例期間).

Theo trang giải thích của Cục Xuất nhập cảnh:

  • Áp dụng cho người có thẻ ngoại kiều đã nộp đơn gia hạn hoặc đơn đổi tư cách lưu trú.
  • Nếu đến ngày hết hạn mà chưa có kết quả, bạn được ở tiếp với tư cách cũ và làm hoạt động như trước, cho đến khi có kết quả hoặc đến hết ngày tròn 2 tháng sau ngày hết hạn, tùy mốc nào đến trước.
  • Khi nộp tại quầy, việc đang xin gia hạn được ghi ở mặt sau thẻ ngoại kiều (mục 在留期間更新等許可申請欄). Nộp online thì không có dòng ghi này.

Điều quan trọng: thời gian đặc lệ chỉ áp dụng khi đã nộp đơn trước ngày hết hạn. Nếu bạn phát hiện thẻ đã hết hạn mà chưa nộp đơn, hãy liên hệ ngay Cục Xuất nhập cảnh khu vực hoặc Trung tâm Thông tin Tổng hợp (0570-013904). Đừng tự xử lý hoặc chờ đợi.

Những thay đổi cần khai báo giữa các lần gia hạn

Ly hôn, chồng mất, hay sống ly thân kéo dài đều ảnh hưởng trực tiếp đến tư cách lưu trú của bạn, nên cần biết các quy định sau.

  • Ly hôn hoặc chồng mất: người có tư cách 日本人の配偶者等 (với tư cách là vợ/chồng) phải khai báo với Cục Xuất nhập cảnh trong vòng 14 ngày (配偶者に関する届出). Có thể khai báo online (24 giờ), tại quầy hoặc gửi bưu điện.
  • Không sống như vợ chồng từ 6 tháng trở lên: Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (Điều 22-4) cho phép hủy tư cách lưu trú (在留資格の取消し) đối với vợ/chồng của người Nhật không thực hiện hoạt động với tư cách là vợ/chồng liên tục từ 6 tháng trở lên, trừ khi có lý do chính đáng.

Nếu hoàn cảnh hôn nhân của bạn đang thay đổi, hãy hỏi Cục Xuất nhập cảnh trước khi đến hạn gia hạn. Gia hạn đúng hạn và thực hiện đúng nghĩa vụ khai báo cũng là nền tảng nếu sau này bạn muốn xin vĩnh trú (xem bài Lấy chồng Nhật bao lâu có vĩnh trú, quốc tịch?).

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể nộp đơn gia hạn sớm nhất là khi nào?

Người có thời hạn lưu trú từ 6 tháng trở lên có thể nộp từ 3 tháng trước ngày hết hạn. Nếu có lý do đặc biệt (đi nước ngoài dài ngày, sinh con…), có thể được nhận sớm hơn, nhưng phải hỏi trước Cục Xuất nhập cảnh khu vực.

Lệ phí gia hạn 1 năm là bao nhiêu?

Với đơn tiếp nhận từ ngày 1/10/2026: nộp tại quầy là 33.000 yên (tem thu nhập), nộp online là 27.000 yên cộng 330 yên phí thanh toán. Đơn tiếp nhận đến hết 30/9/2026 vẫn là 6.000 yên.

Lần gia hạn có cần ảnh chụp chung và bản câu hỏi không?

Danh sách hồ sơ gia hạn trên trang chính thức không có bản câu hỏi (質問書), giấy chứng nhận kết hôn phía Việt Nam hay ảnh chụp chung. Tuy nhiên, Cục Xuất nhập cảnh có thể yêu cầu thêm tài liệu nếu cần.

Thẻ ngoại kiều đã hết hạn nhưng chưa có kết quả, tôi có bị coi là ở quá hạn không?

Nếu bạn đã nộp đơn trước ngày hết hạn, bạn được ở tiếp hợp pháp cho đến khi có kết quả, tối đa đến hết 2 tháng sau ngày hết hạn (thời gian đặc lệ). Nếu nộp tại quầy, mặt sau thẻ có ghi việc đang xin gia hạn.

Tóm tắt

  • Gia hạn tư cách 日本人の配偶者等 là nộp Đơn xin gia hạn thời gian lưu trú (在留期間更新許可申請), không tự động được cấp.
  • Có thể nộp từ 3 tháng trước ngày hết hạn (nếu thời hạn từ 6 tháng trở lên). Thời gian xét duyệt tiêu chuẩn: 2 tuần đến 1 tháng.
  • Hồ sơ gồm 8 mục: đơn, ảnh, hộ tịch của chồng, giấy tờ thuế, giấy bảo lãnh, phiếu cư trú, xuất trình hộ chiếu và thẻ ngoại kiều. Giấy tờ cấp tại Nhật phải trong vòng 3 tháng.
  • Từ 1/10/2026, lệ phí tại quầy từ 10.000 yên đến 75.000 yên; nộp online thấp hơn nhưng cộng phí thanh toán và không áp dụng chế độ giảm.
  • Nộp trước ngày hết hạn thì được "thời gian đặc lệ" tối đa 2 tháng. Không nộp online được vào ngày cuối cùng.
  • Ly hôn hoặc chồng mất: khai báo trong 14 ngày.

Mỗi hồ sơ được xét riêng. Cuối cùng, hãy xác nhận với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú khu vực hoặc Trung tâm Thông tin Tổng hợp về Lưu trú cho Người nước ngoài (0570-013904) trước khi nộp.

Tham khảo

Bạn đang nghiêm túc muốn tìm chồng Nhật?

Miễn phí cho phụ nữ. Có điều gì băn khoăn, hãy nhắn tin qua LINE, bằng tiếng Việt cũng được.

Tư vấn qua LINE (miễn phí)Đăng ký hồ sơ (miễn phí)

Bạn có thể nhắn bằng tiếng Việt / Điền Google Form chỉ mất khoảng 5 phút

Bài viết liên quan