Visa vợ/chồng người Nhật: điều kiện, hồ sơ và cách chuyển đổi
Đăng 2026-10-25
Bài viết này giải thích "visa lấy chồng Nhật" là gì, cần những giấy tờ nào, và cách chuyển từ tư cách lưu trú hiện tại (du học, kỹ sư, kỹ năng đặc định, thực tập sinh…) sang. Kết luận ngắn: sau khi kết hôn hợp pháp với người Nhật, bạn có thể xin tư cách lưu trú "vợ/chồng của người Nhật" (日本人の配偶者等). Nếu bạn đang ở Nhật, loại đơn cần nộp là Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請).
Thông tin trong bài dựa trên trang chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁). Việc có được cho phép hay không phụ thuộc vào xét duyệt từng hồ sơ. Hãy luôn kiểm tra lại với Cục Xuất nhập cảnh khu vực trước khi nộp.
"Visa vợ/chồng người Nhật" thật ra là tư cách lưu trú 日本人の配偶者等
Thứ mà mọi người hay gọi là "visa vợ/chồng" chính là tư cách lưu trú (在留資格) có tên 日本人の配偶者等, nghĩa là "vợ/chồng của người Nhật và những người tương tự".
Theo bảng tư cách lưu trú của Cục Xuất nhập cảnh:
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên tư cách lưu trú | 日本人の配偶者等 |
| Đối tượng | Vợ/chồng của người Nhật, con nuôi đặc biệt (特別養子), người sinh ra là con của người Nhật |
| Thời hạn lưu trú | 5 năm, 3 năm, 1 năm hoặc 6 tháng |
Thời hạn được cấp do Cục Xuất nhập cảnh quyết định khi xét duyệt. Bạn không thể tự chọn.
Điều kiện tiên quyết là hôn nhân phải hợp pháp (đã được chấp nhận đăng ký). Thủ tục kết hôn được giải thích trong bài Thủ tục kết hôn với người Nhật tại Nhật.
Có 3 loại đơn, người đang ở Nhật dùng đơn "thay đổi"
Nếu bạn đang sống ở Nhật với một tư cách lưu trú khác, bạn nộp Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請).
Trang của Cục Xuất nhập cảnh chia thủ tục cho tư cách 日本人の配偶者等 thành các loại sau:
| Loại đơn | Dùng khi nào |
|---|---|
| Đơn xin cấp giấy chứng nhận tư cách lưu trú (在留資格認定証明書交付申請) | Người đang ở nước ngoài, sắp sang Nhật |
| Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請) | Người đang ở Nhật với tư cách khác |
| Đơn xin gia hạn thời gian lưu trú (在留期間更新許可申請) | Người đã có tư cách 日本人の配偶者等, muốn ở tiếp |
| Đơn xin cấp tư cách lưu trú (在留資格取得許可申請) | Ví dụ trường hợp sinh ra tại Nhật |
Bài viết này dành cho người đọc đang sống ở Nhật, nên tập trung vào đơn xin thay đổi.
Khi nào nộp, nộp ở đâu, mất bao lâu
Hãy nộp ngay sau khi kết hôn, trước khi thẻ ngoại kiều hết hạn, tại Cục Xuất nhập cảnh khu vực phụ trách nơi bạn sống.
Theo trang hướng dẫn thủ tục của Cục Xuất nhập cảnh:
- Thời điểm nộp: Từ khi phát sinh lý do thay đổi (ví dụ đã kết hôn) cho đến ngày hết hạn lưu trú.
- Nơi nộp: Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh khu vực phụ trách nơi ở (住居地を管轄する地方出入国在留管理官署).
- Thời gian xét duyệt tiêu chuẩn: Khoảng 1 đến 2 tháng.
Cục Xuất nhập cảnh còn lưu ý: nếu bạn không còn làm hoạt động đúng với tư cách lưu trú hiện tại và quan hệ thân nhân đã thay đổi, hãy nộp đơn ngay. Nếu không làm hoạt động đúng với tư cách lưu trú vốn có, tư cách lưu trú có thể bị hủy (在留資格の取消し).
Lệ phí
Lệ phí được nộp bằng tem thu nhập (収入印紙). Trang chính thức ghi rõ lệ phí khi nộp tại quầy thay đổi theo thời hạn lưu trú được cấp:
| Thời hạn được cấp | Lệ phí |
|---|---|
| 3 tháng trở xuống | 10.000 yên |
| Trên 3 tháng đến 6 tháng | 18.000 yên |
| Trên 6 tháng, dưới 1 năm | 25.000 yên |
| 1 năm | 33.000 yên |
| Trên 1 năm, dưới 3 năm | 48.000 yên |
| 3 năm đến dưới 5 năm | 64.000 yên |
| 5 năm trở lên | 75.000 yên |
Đơn được tiếp nhận đến hết ngày 30/9/2026 thì vẫn áp dụng mức cũ (6.000 yên). Một số trường hợp có thể được giảm hoặc miễn. Nộp online thì lệ phí và cách nộp khác. Hãy xem trang chính thức trước khi nộp vì mức phí có thể thay đổi.
Hồ sơ cần chuẩn bị
Cục Xuất nhập cảnh liệt kê 9 loại giấy tờ cần nộp, cộng với việc xuất trình hộ chiếu và thẻ ngoại kiều.
Danh sách hồ sơ cho trường hợp đổi sang tư cách 日本人の配偶者等 (vợ/chồng của người Nhật):
- Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請書) – 1 bản. Tải về từ trang của Cục Xuất nhập cảnh.
- Ảnh – 1 tấm, đúng quy cách quy định.
- Bản sao hộ tịch của chồng (戸籍謄本 / 全部事項証明書) – 1 bản, có ghi việc kết hôn, cấp trong vòng 3 tháng. Nếu hộ tịch chưa ghi việc kết hôn thì nộp thêm giấy chứng nhận đã chấp nhận đơn đăng ký kết hôn (婚姻届出受理証明書).
- Giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan của nước bạn cấp (申請人の国籍国の機関から発行された結婚証明書) – 1 bản.
- Giấy tờ chứng minh chi phí sinh hoạt ở Nhật: giấy chứng nhận thuế cư trú (住民税の課税証明書 hoặc 非課税証明書) và giấy chứng nhận đã nộp thuế (納税証明書) năm gần nhất của người chi trả chi phí sinh hoạt. Nếu khó nộp (ví dụ mới vào Nhật), có thể dùng bản sao sổ tiết kiệm, giấy xác nhận dự kiến tuyển dụng…
- Giấy bảo lãnh của chồng (身元保証書) – 1 bản.
- Bản sao phiếu cư trú của chồng (住民票の写し) có ghi tất cả thành viên trong hộ – 1 bản, cấp trong vòng 3 tháng, không ghi mã số cá nhân (マイナンバー).
- Bản câu hỏi (質問書) – 1 bản. Có bản bằng tiếng Việt trên trang của Cục Xuất nhập cảnh.
- Tài liệu cho thấy sự giao lưu của vợ chồng: 2–3 ảnh chụp chung (không chỉnh sửa bằng app), lịch sử tin nhắn SNS, lịch sử cuộc gọi…
- Xuất trình hộ chiếu.
- Xuất trình thẻ ngoại kiều (在留カード).
Cục Xuất nhập cảnh cảnh báo: nếu hồ sơ không đầy đủ, việc xét duyệt có thể bị chậm đáng kể hoặc có thể dẫn đến kết quả bất lợi. Trang chính thức cũng ghi: giấy tờ cấp tại Nhật phải là bản cấp trong vòng 3 tháng, và giấy tờ viết bằng tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch tiếng Nhật. Về nguyên tắc, giấy tờ đã nộp sẽ không được trả lại.
Giấy chứng nhận kết hôn phía Việt Nam
Mục 4 yêu cầu giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan nước bạn cấp. Nếu bạn kết hôn tại Nhật trước, loại giấy tờ phía Việt Nam nào được chấp nhận cho mục này, bạn nên hỏi cả Cục Xuất nhập cảnh và Đại sứ quán / Tổng lãnh sự quán Việt Nam. Chúng tôi chưa xác nhận được hướng dẫn chính thức riêng cho người Việt, nên không khẳng định ở đây.
Chuyển từ du học, kỹ sư, kỹ năng đặc định, thực tập sinh
Dù bạn đang ở tư cách nào, loại đơn đều là Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú, và hồ sơ cơ bản giống như danh sách ở trên.
Điểm khác nhau nằm ở hoàn cảnh của từng người. Dưới đây là những điều nên tự kiểm tra:
| Tư cách hiện tại | Điều nên kiểm tra trước khi nộp |
|---|---|
| Du học (留学) | Thời hạn thẻ ngoại kiều. Nếu sắp tốt nghiệp hoặc nghỉ học, không nên để quá lâu sau khi kết hôn |
| Kỹ sư / Nhân văn / Quốc tế (技術・人文知識・国際業務) | Thời hạn thẻ ngoại kiều, kế hoạch tiếp tục làm việc |
| Kỹ năng đặc định (特定技能) | Thời hạn thẻ ngoại kiều, tình trạng công việc hiện tại |
| Thực tập sinh kỹ năng (技能実習) | Thời hạn thẻ ngoại kiều và tình trạng chương trình thực tập |
Cục Xuất nhập cảnh nói rõ: người không còn làm hoạt động của tư cách lưu trú cũ mà đã thay đổi quan hệ thân nhân thì phải nộp đơn ngay. Ví dụ, nếu bạn đã nghỉ việc hoặc nghỉ học sau khi kết hôn, đừng chờ đến sát ngày hết hạn.
Riêng với thực tập sinh, mỗi người có hoàn cảnh khác nhau (đang giữa chương trình, nghĩa vụ với nơi tiếp nhận…). Kết quả xét duyệt không thể đoán trước. Hãy hỏi trực tiếp Trung tâm Thông tin Tổng hợp về Lưu trú cho Người nước ngoài trước khi quyết định.
Hỏi ở đâu khi không chắc chắn?
Trang của Cục Xuất nhập cảnh giới thiệu:
- Trung tâm Thông tin Tổng hợp về Lưu trú cho Người nước ngoài (外国人在留総合インフォメーションセンター): 0570-013904 (từ điện thoại IP hoặc nước ngoài: 03-5796-7112)
- Trung tâm Hỗ trợ Lưu trú cho Người nước ngoài (外国人在留支援センター, FRESC): 0570-011000
Sau khi được cấp: gia hạn và hướng tới vĩnh trú
Khi thời hạn lưu trú sắp hết, bạn nộp Đơn xin gia hạn thời gian lưu trú (在留期間更新許可申請) để ở tiếp.
Thời gian bạn sống với tư cách 日本人の配偶者等 cũng liên quan đến điều kiện xin vĩnh trú và nhập quốc tịch sau này. Ví dụ, hướng dẫn xin vĩnh trú có yêu cầu đang lưu trú với "thời hạn dài nhất" của tư cách hiện có. Chi tiết xem bài Lấy chồng Nhật bao lâu có vĩnh trú, quốc tịch?.
Ngoài ra, nếu quen người Nhật qua app hẹn hò và người đó hứa "cưới để em có visa" nhưng lại đòi tiền, hãy đọc bài App hẹn hò người Nhật: cách nhận biết lừa đảo.
Câu hỏi thường gặp
Kết hôn xong là tự động có visa vợ/chồng không?
Không. Bạn phải nộp đơn và được Cục Xuất nhập cảnh cho phép. Người đang ở Nhật nộp Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請).
Xét duyệt mất bao lâu?
Thời gian xử lý tiêu chuẩn được công bố là khoảng 1 đến 2 tháng. Hồ sơ thiếu có thể làm chậm hơn nhiều.
Lệ phí là bao nhiêu?
Khi nộp tại quầy, lệ phí thay đổi theo thời hạn được cấp, từ 10.000 yên (3 tháng trở xuống) đến 75.000 yên (5 năm trở lên). Đơn tiếp nhận đến 30/9/2026 áp dụng mức cũ 6.000 yên. Hãy kiểm tra trang chính thức vì có thể thay đổi.
Bản câu hỏi (質問書) có bằng tiếng Việt không?
Có. Trang của Cục Xuất nhập cảnh có bản câu hỏi bằng tiếng Việt để tải về.
Thời hạn được cấp là mấy năm?
Tư cách 日本人の配偶者等 có các thời hạn 5 năm, 3 năm, 1 năm hoặc 6 tháng. Thời hạn cụ thể do Cục Xuất nhập cảnh quyết định khi xét duyệt.
Tóm tắt
- "Visa vợ/chồng người Nhật" là tư cách lưu trú 日本人の配偶者等, thời hạn 5 năm, 3 năm, 1 năm hoặc 6 tháng.
- Người đang ở Nhật nộp Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請) tại Cục Xuất nhập cảnh khu vực nơi ở.
- Hãy nộp ngay sau khi kết hôn. Không làm đúng hoạt động của tư cách cũ có thể dẫn đến bị hủy tư cách lưu trú.
- Hồ sơ gồm đơn, ảnh, hộ tịch của chồng, giấy chứng nhận kết hôn phía Việt Nam, giấy tờ thuế, giấy bảo lãnh, phiếu cư trú, bản câu hỏi, tài liệu giao lưu vợ chồng.
- Thời gian xét duyệt tiêu chuẩn: 1–2 tháng.
Mỗi hồ sơ được xét riêng. Cuối cùng, hãy xác nhận với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú khu vực hoặc Trung tâm Thông tin Tổng hợp trước khi nộp.
Tham khảo
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú – 在留資格「日本人の配偶者等」(日本人の配偶者の場合): https://www.moj.go.jp/isa/applications/status/spouseorchildofjapanese01.html (truy cập ngày 25/10/2026)
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú – 在留資格変更許可申請: https://www.moj.go.jp/isa/applications/procedures/16-2.html (truy cập ngày 25/10/2026)
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú – 在留資格一覧表: https://www.moj.go.jp/isa/applications/status/qaq5.html (truy cập ngày 25/10/2026)
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú – 永住許可に関するガイドライン: https://www.moj.go.jp/isa/applications/resources/nyukan_nyukan50.html (truy cập ngày 25/10/2026)
Bạn đang nghiêm túc muốn tìm chồng Nhật?
Miễn phí cho phụ nữ. Có điều gì băn khoăn, hãy nhắn tin qua LINE, bằng tiếng Việt cũng được.
Bạn có thể nhắn bằng tiếng Việt / Điền Google Form chỉ mất khoảng 5 phút
Bài viết liên quan
Lấy chồng Nhật bao lâu có vĩnh trú, quốc tịch? Giữ 2 quốc tịch?
Lấy chồng Nhật bao lâu thì xin được vĩnh trú (thẻ xanh), nhập quốc tịch Nhật? Điều kiện đặc biệt cho vợ/chồng người Nhật và chuyện 2 quốc tịch.
Thủ tục kết hôn với người Nhật tại Nhật: cần những giấy tờ gì?
Kết hôn với người Nhật tại Nhật cần giấy tờ gì? Các bước nộp 婚姻届 ở tòa thị chính, giấy xác nhận đủ điều kiện kết hôn của Đại sứ quán và ghi chú kết hôn.
Quốc tịch của con khi lấy chồng Nhật: Nhật, Việt Nam hay cả hai
Con của mẹ Việt và cha Nhật mang quốc tịch nào? Luật Quốc tịch Nhật, bảo lưu quốc tịch khi sinh ở nước ngoài, và Luật Quốc tịch Việt Nam sửa đổi 2025.
Gia hạn visa vợ chồng người Nhật: thời điểm, hồ sơ, lệ phí 2026
Thủ tục gia hạn visa vợ chồng người Nhật (日本人の配偶者等): nộp từ 3 tháng trước khi hết hạn, 8 mục hồ sơ, lệ phí mới từ 1/10/2026, nộp online và những điều cần tránh.